làm nhàu
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho vật gì (thường là vải, giấy) bị nhăn, mất phẳng: "làm nhàu" chỉ hành động tác động lên một bề mặt khiến nó trở nên không còn phẳng, xuất hiện các nếp gấp hoặc vết nhăn.
- Gây ra tình trạng nhăn nheo: dùng để mô tả việc vô tình hoặc cố ý tạo ra các nếp nhăn trên chất liệu mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động ngồi lên áo khiến áo mất phẳng, xuất hiện nếp nhăn.)
- (Cô ấy tác động lực lên giấy, khiến giấy nhăn lại.)
- (Gấp quần áo cẩn thận giúp không tạo nếp nhăn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nhàu nhĩ": nhấn mạnh mức độ nhăn nheo, thường dùng trong văn nói.
- Chiếc váy bị làm nhàu nhĩ sau khi ngồi lâu. (Chiếc váy nhăn nhiều, không còn phẳng phiu.)
- "làm nhàu mặt": nghĩa bóng, chỉ làm ai đó buồn bực, khó chịu.
- Tin xấu ấy làm nhàu mặt anh ta. (Tin tức khiến anh ta tỏ vẻ không vui, nhăn nhó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhàu (tính từ): trạng thái bị nhăn, không phẳng.
- Tờ giấy nhàu sau khi bị vò. (Tờ giấy ở trạng thái nhăn.)
- Làm nhăn (động từ): tương tự "làm nhàu", nhưng thường dùng cho da mặt hoặc bề mặt mềm.
- Nắng làm nhăn da nếu không bảo vệ. (Ánh nắng gây nếp nhăn trên da.)
Từ đồng nghĩa
- Vò nhàu: làm nhăn bằng cách vò, xoắn.
- Bóp nhàu: làm nhăn bằng cách bóp chặt.
- Xé nhàu (ít dùng): làm rách và nhăn cùng lúc.
Thành ngữ liên quan
- Nhàu như giẻ rách: rất nhăn nheo, thường dùng để chê bai trang phục.
- Bộ đồ anh ta mặc nhàu như giẻ rách, cần phải ủi lại. (Trang phục nhăn thảm hại, mất thẩm mỹ.)